Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tăng ca" (1)

tăng ca
phát
Tiếng Anh Danh từovertime
Từ vựng của tôi
Hôm qua tôi phải tăng ca.
I had to work overtime yesterday.

swap_horiz Từ liên quan "tăng ca" (1)

tăng cân
Tiếng Anh Động từgain weight
Từ vựng của tôi
Tăng cân nhanh thường đi kèm tăng huyết áp.
Rapid weight gain is often accompanied by high blood pressure.

format_quote Cụm từ "tăng ca" (13)

Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing
Chi phí nhiên liệu tăng cao.
Fuel costs are rising.
Năm nay giá hàng tăng cao.
Prices have risen this year.
Hôm qua tôi phải tăng ca.
I had to work overtime yesterday.
Tôi được tặng cái nôi cho em bé
Nhu cầu về điện tăng cao.
The demand for electricity is increasing.
Mức tiêu thụ điện tăng cao.
Electricity consumption is increasing.
Nhóm gọi đây là "hành động chính trị" nhằm phản đối tình trạng giá thực phẩm tăng cao do lạm phát.
The group called this a "political act" to protest the rising food prices due to inflation.
Tăng cân nhanh thường đi kèm tăng huyết áp.
Rapid weight gain is often accompanied by high blood pressure.
Tăng cân nhanh thường đi kèm rối loạn mỡ máu.
Rapid weight gain is often accompanied by dyslipidemia.
Nhiều gia đình đang chật vật đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao.
Many families are struggling to cope with rising living costs.
Cuộc chiến đã đẩy giá dầu và các sản phẩm phụ đi kèm tăng cao.
The war pushed up the prices of oil and related by-products.
Phát triển công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
Develop industries with high added value.